恕己責人

thứ kỉ trách nhân

Hán Việt: thứ kỉ trách nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (kỉ) + (trách) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恕己責人 hùjǐzérén f.e. be lenient toward oneself and severe toward others