恕我冒撞

thứ ngã mạo chàng

Hán Việt: thứ ngã mạo chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (ngã) + (mạo) + (chàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恕我冒撞 hùwǒmàozhuàng f.e. Pardon me for intruding.