恕難從命

thứ nan tòng mệnh

Hán Việt: thứ nan tòng mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (nan) + (tòng) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恕難從命 hùnáncóngmìng f.e. We regret that we cannot comply with your wishes.