恙蟲熱病 dạng trùng nhiệt bệnh Hán Việt: dạng trùng nhiệt bệnh Tổng quan Cấu tạo: 恙 (dạng) + 蟲 (trùng) + 熱 (nhiệt) + 病 (bệnh)Hán Việtdạng trùng nhiệt bệnhCấu tạo恙 + 蟲 + 熱 + 病 · dạng + trùng + nhiệt + bệnh nghĩa thành phần: dạng + trùng + nhiệt + bệnh Nghĩa EngCihui 恙蟲熱病 àngchóngrèbìng ►See yàngchóngrè