恛惶無措 huí huáng wú cuò Pinyin: huí huáng wú cuò Tổng quan Cấu tạo: 恛 + 惶 (hoàng) + 無 (vô) + 措 (thố)Pinyinhuí huáng wú cuòCấu tạo恛 + 惶 + 無 + 措