恢复健康

huī fù jiàn kāngkhôi phục kiện khang

Hán Việt: khôi phục kiện khang · Pinyin: huī fù jiàn kāng

Tổng quan

hồi phục (sức khoẻ), lấy lại (số tiền đã mất...), (kỹ thuật) thu hồi (nhiệt...)

Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 健 (kiện) + 康 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khôi phục
  • Google Alex v6 khôi phục sức khỏe
  • Tần suất từ hồi phục (sức khoẻ), lấy lại (số tiền đã mất...), (kỹ thuật) thu hồi (nhiệt...)
  • Biên soạn 恢復健康 uīfù jiànkāng v.o. restore one's health; recover from illness

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pull through

Eng

  • Cihui 恢復健康 uīfù jiànkāng v.o. restore one's health; recover from illness
  • Tần suất từ 恢復健康 uīfù jiànkāng v.o. restore one's health; recover from illness

Đức

  • Handedict wieder gesund werden, Gesundheit wiedererlangen

Từ liên quan

Gần nghĩa

恢复健康的 · 健康保险 · 健康受损 · 健康检查 · 健康状况 · 健康食品 · 恢复体力 · 恢复元件