恢復元件 khôi phục nguyên kiện Hán Việt: khôi phục nguyên kiện Tổng quan kẻ oa trữ đồ ăn trộm Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)Hán Việtkhôi phục nguyên kiệnCấu tạo恢 + 復 + 元 + 件 · khôi + phục + nguyên + kiện nghĩa thành phần: khôi + phục + nguyên + kiện Nghĩa ViệtCihui kẻ oa trữ đồ ăn trộm