恢复元件 khôi phục nguyên kiện Hán Việt: khôi phục nguyên kiện Tổng quan kẻ oa trữ đồ ăn trộm Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)Hán Việtkhôi phục nguyên kiệnTừ loạidanhCấu tạo恢 + 復 + 元 + 件 · khôi + phục + nguyên + kiện nghĩa thành phần: khôi + phục + nguyên + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộ phận phục hồiMainlandKaggle Zh-Vi resetter Từ liên quan Gần nghĩa恢复体力 · 恢复健康 · 恢复党籍 · 恢复原形 · 恢复原状 · 恢复名誉 · 恢复常态 · 恢复故态