恢復平靜 huī fù píng jìng · khôi phục bình tĩnh Hán Việt: khôi phục bình tĩnh · Pinyin: huī fù píng jìng Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 平 (bình) + 靜 (tĩnh)Pinyinhuī fù píng jìngHán Việtkhôi phục bình tĩnhCấu tạo恢 + 復 + 平 + 靜 · khôi + phục + bình + tĩnh nghĩa thành phần: khôi + phục + bình + tĩnh