恢復彈性 huī fù dàn xìng · khôi phục đạn tính Hán Việt: khôi phục đạn tính · Pinyin: huī fù dàn xìng Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 彈 (đạn) + 性 (tính)Pinyinhuī fù dàn xìngHán Việtkhôi phục đạn tínhCấu tạo恢 + 復 + 彈 + 性 · khôi + phục + đạn + tính nghĩa thành phần: khôi + phục + đạn + tính