恢復意識 khôi phục ý thức Hán Việt: khôi phục ý thức Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 意 (ý) + 識 (thức)Hán Việtkhôi phục ý thứcCấu tạo恢 + 復 + 意 + 識 · khôi + phục + ý + thức nghĩa thành phần: khôi + phục + ý + thức Nghĩa EngCihui regain one's consciousness