恢復期的

khôi phục kì đích

Hán Việt: khôi phục kì đích

Tổng quan

đang lại sức, đang hồi phục (sau khi ốm), đang dưỡng bệnh, người dưỡng bệnh

Cấu tạo: (khôi) + (phục) + (kì) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đang lại sức, đang hồi phục (sau khi ốm), đang dưỡng bệnh, người dưỡng bệnh