恢復秩序 khôi phục trật tự Hán Việt: khôi phục trật tự Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 秩 (trật) + 序 (tự)Hán Việtkhôi phục trật tựCấu tạo恢 + 復 + 秩 + 序 · khôi + phục + trật + tự nghĩa thành phần: khôi + phục + trật + tự Nghĩa EngCihui 恢復秩序 uīfù zhìxù v.o. restore order