恢復精神 huī fù jīng shén · khôi phục tinh thần Hán Việt: khôi phục tinh thần · Pinyin: huī fù jīng shén Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 精 (tinh) + 神 (thần)Pinyinhuī fù jīng shénHán Việtkhôi phục tinh thầnCấu tạo恢 + 復 + 精 + 神 · khôi + phục + tinh + thần nghĩa thành phần: khôi + phục + tinh + thần Nghĩa EngCihui rally