恢復自由

khôi phục tự do

Hán Việt: khôi phục tự do

Tổng quan

giải phóng

Cấu tạo: (khôi) + (phục) + (tự) + (do)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải phóng

Eng

  • Cihui 恢復自由 uīfù zìyóu v.o. regain freedom