恢復邦交

khôi phục bang giao

Hán Việt: khôi phục bang giao

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (phục) + (bang) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恢復邦交 uīfù bāngjiāo v.o. resume diplomatic relations