恢奇多聞 huī qí duō wén · khôi kì đa văn Hán Việt: khôi kì đa văn · Pinyin: huī qí duō wén Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 奇 (kì) + 多 (đa) + 聞 (văn)Pinyinhuī qí duō wénHán Việtkhôi kì đa vănCấu tạo恢 + 奇 + 多 + 聞 · khôi + kì + đa + văn nghĩa thành phần: khôi + kì + đa + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恢奇:特别奇特。形容人壮伟杰出,见多识广,不同寻常。