恢復使用 khôi phục sử dụng Hán Việt: khôi phục sử dụng Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 使 (sử) + 用 (dụng)Hán Việtkhôi phục sử dụngCấu tạo恢 + 復 + 使 + 用 · khôi + phục + sử + dụng nghĩa thành phần: khôi + phục + sử + dụng Nghĩa EngCihui desterilize