恢復榮譽 huī fù róng yú · khôi phục vinh dự Hán Việt: khôi phục vinh dự · Pinyin: huī fù róng yú Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 榮 (vinh) + 譽 (dự)Pinyinhuī fù róng yúHán Việtkhôi phục vinh dựCấu tạo恢 + 復 + 榮 + 譽 · khôi + phục + vinh + dự nghĩa thành phần: khôi + phục + vinh + dự