恢復正常 huī fù zhèng cháng · khôi phục chánh thường Hán Việt: khôi phục chánh thường · Pinyin: huī fù zhèng cháng Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 正 (chánh) + 常 (thường)Pinyinhuī fù zhèng chángHán Việtkhôi phục chánh thườngCấu tạo恢 + 復 + 正 + 常 · khôi + phục + chánh + thường nghĩa thành phần: khôi + phục + chánh + thường Nghĩa EngCihui get one's breath again