恢復生機 khôi phục sanh ki Hán Việt: khôi phục sanh ki Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 復 (phục) + 生 (sanh) + 機 (ki)Hán Việtkhôi phục sanh kiCấu tạo恢 + 復 + 生 + 機 · khôi + phục + sanh + ki nghĩa thành phần: khôi + phục + sanh + ki Nghĩa EngCihui 恢復生機 uīfù shēngjī v.o. recover vitality