恢胎曠蕩

huī tāi kuàng dàng khôi thai khoáng đãng

Hán Việt: khôi thai khoáng đãng · Pinyin: huī tāi kuàng dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (thai) + (khoáng) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恢胎:广大的样子。形容宽阔广大,空旷无物。