恢胎曠蕩 huī tāi kuàng dàng · khôi thai khoáng đãng Hán Việt: khôi thai khoáng đãng · Pinyin: huī tāi kuàng dàng Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 胎 (thai) + 曠 (khoáng) + 蕩 (đãng)Pinyinhuī tāi kuàng dàngHán Việtkhôi thai khoáng đãngCấu tạo恢 + 胎 + 曠 + 蕩 · khôi + thai + khoáng + đãng nghĩa thành phần: khôi + thai + khoáng + đãng