恣兇稔惡 zì xiōng rěn è · tứ hung nhẫm ác Hán Việt: tứ hung nhẫm ác · Pinyin: zì xiōng rěn è Tổng quan Cấu tạo: 恣 (tứ) + 兇 (hung) + 稔 (nhẫm) + 惡 (ác)Pinyinzì xiōng rěn èHán Việttứ hung nhẫm ácCấu tạo恣 + 兇 + 稔 + 惡 · tứ + hung + nhẫm + ác nghĩa thành phần: tứ + hung + nhẫm + ác