恣心縱慾 zì xīn zòng yù · tứ tâm túng dục Hán Việt: tứ tâm túng dục · Pinyin: zì xīn zòng yù Tổng quan Cấu tạo: 恣 (tứ) + 心 (tâm) + 縱 (túng) + 慾 (dục)Pinyinzì xīn zòng yùHán Việttứ tâm túng dụcCấu tạo恣 + 心 + 縱 + 慾 · tứ + tâm + túng + dục nghĩa thành phần: tứ + tâm + túng + dục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指无所顾忌地放纵情欲。Tân Hoa Tự Điển 1.见"恣情纵欲"。