恣情放縱 tứ tình phóng túng Hán Việt: tứ tình phóng túng Tổng quan Cấu tạo: 恣 (tứ) + 情 (tình) + 放 (phóng) + 縱 (túng)Hán Việttứ tình phóng túngCấu tạo恣 + 情 + 放 + 縱 · tứ + tình + phóng + túng nghĩa thành phần: tứ + tình + phóng + túng Nghĩa EngCihui 恣情放縱 ìqíngfàngzòng f.e. abandon oneself to passions