恣情縱欲

zì qíng zòng yù tứ tình túng dục

Hán Việt: tứ tình túng dục · Pinyin: zì qíng zòng yù

Tổng quan

phóng túng: thả cửa

Cấu tạo: (tứ) + (tình) + (túng) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phóng túng: thả cửa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无所节制的任情纵欲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无所顾忌地放纵情欲。

Eng

  • Cihui 恣情縱欲 ìqíngzòngyù f.e. indulge oneself in carnal pleasure without restraint