恣意妄爲

zī yì wàng wéi tứ ý vọng vi

Hán Việt: tứ ý vọng vi · Pinyin: zī yì wàng wéi

Tổng quan

hành xử không nể nang

Cấu tạo: (tứ) + (ý) + (vọng) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành xử không nể nang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任意胡作非为,常指极端地固执己见和偏爱自己的习惯,常含有一种几乎难以抑制的反复无常的意味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.任意地胡作非为。
  • Tân Hoa Tự Điển 恣意任意,随意;妄为胡作非为。随心所欲,胡作非为。

Eng

  • CC-CEDICT to behave unscrupulously
  • Cihui 恣意妄為 ìyìwàngwéi f.e. 1. act willfully and wildly; behave unscrupulously 2. act as one pleases 3. perpetrate whatever evils one pleases