恣意妄行

zì yì wàng xíng tứ ý vọng hành

Hán Việt: tứ ý vọng hành · Pinyin: zì yì wàng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (ý) + (vọng) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 任意的胡作非為。《清史稿.卷二二○.諸王傳.允禩傳》:「允禩在皇考時,恣意妄行,匪伊朝夕,朕可不念祖宗肇造鴻圖,以永貽子孫之安乎?」也作「恣意妄為」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恣意:任意,随意;妄行:胡作非为。随心所欲,胡作非为。
  • Tân Hoa Tự Điển 恣意任意,随意;妄行胡作非为。随心所欲,胡作非为。