恣意孤行

tứ ý cô hành

Hán Việt: tứ ý cô hành

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (ý) + (cô) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恣意孤行 ìyìgūxíng f.e. act wilfully