恣意踐踏

tứ ý tiễn đạp

Hán Việt: tứ ý tiễn đạp

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (ý) + (tiễn) + (đạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恣意踐踏 ìyìjiàntà f.e. arrogantly trample on sb.