恣睢无忌

zì suī wú jìtứ tuy vô kị

Hán Việt: tứ tuy vô kị · Pinyin: zì suī wú jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

恣睢:任意胡为; 忌:顾忌,害怕。形容任意胡作非为,毫无顾忌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

無所顧忌的隨意放縱。《清史稿.卷二五一.李之芳傳》:「世祖時賞罰出至公,督撫不敢恣睢無忌。」也作「恣肆無忌」。

Cấu tạo: 恣 (tứ) + 睢 (tuy) + 無 (vô) + 忌 (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恣睢:任意胡为; 忌:顾忌,害怕。形容任意胡作非为,毫无顾忌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

恣睢自用 · 恣睢暴戾 · 無忌憚