恣睢自用

zì suī zì yòngtứ tuy tự dụng

Hán Việt: tứ tuy tự dụng · Pinyin: zì suī zì yòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

恣睢:狂暴; 自用:自以为是。指狂妄、凶暴、自以为是

Cấu tạo: 恣 (tứ) + 睢 (tuy) + 自 (tự) + 用 (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恣睢:狂暴; 自用:自以为是。指狂妄、凶暴、自以为是

Từ liên quan

Gần nghĩa

恣睢无忌 · 自用则小 · 恣睢暴戾 · 自用物品 · 自用车