恤養基金

tuất dưỡng cơ kim

Hán Việt: tuất dưỡng cơ kim

Tổng quan

Cấu tạo: (tuất) + (dưỡng) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恤養基金 ùyǎng jījīn n. pension fund M:²bǐ