恤近忽遠 xù jìn hū yuǎn · tuất cận hốt viễn Hán Việt: tuất cận hốt viễn · Pinyin: xù jìn hū yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 近 (cận) + 忽 (hốt) + 遠 (viễn)Pinyinxù jìn hū yuǎnHán Việttuất cận hốt viễnCấu tạo恤 + 近 + 忽 + 遠 · tuất + cận + hốt + viễn nghĩa thành phần: tuất + cận + hốt + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恤:怜惜;忽:疏忽。对自己亲近的加以照顾,对不亲近的就予以忽视。