恤養準備 tuất dưỡng chuẩn bị Hán Việt: tuất dưỡng chuẩn bị Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 養 (dưỡng) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Hán Việttuất dưỡng chuẩn bịCấu tạo恤 + 養 + 準 + 備 · tuất + dưỡng + chuẩn + bị nghĩa thành phần: tuất + dưỡng + chuẩn + bị Nghĩa EngCihui 恤養準備 ùyǎng zhǔnbèi n. <acct.> reserve for pensions