恥骨弓上的
sỉ cốt cung thượng đích
Hán Việt: sỉ cốt cung thượng đích
Tổng quan
Cấu tạo: 恥 (sỉ) + 骨 (cốt) + 弓 (cung) + 上 (thượng) + 的 (đích)
Hán Việt: sỉ cốt cung thượng đích
Cấu tạo: 恥 (sỉ) + 骨 (cốt) + 弓 (cung) + 上 (thượng) + 的 (đích)