恨之切骨

hèn zhī qiē gǔ hận chi thiết cốt

Hán Việt: hận chi thiết cốt · Pinyin: hèn zhī qiē gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hận) + (chi) + (thiết) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容痛恨至極。如:「歷史上的屠城事件泯滅人性,令人恨之切骨。」也作「恨之入骨」、「恨入骨髓」、「恨入心髓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 之:代词,指所恨对象。形容痛恨到极点。