恨俄國者 hận nga quốc giả Hán Việt: hận nga quốc giả Tổng quan ghét Nga, người ghét Nga Cấu tạo: 恨 (hận) + 俄 (nga) + 國 (quốc) + 者 (giả)Hán Việthận nga quốc giảCấu tạo恨 + 俄 + 國 + 者 · hận + nga + quốc + giả nghĩa thành phần: hận + nga + quốc + giả Nghĩa ViệtCihui ghét Nga, người ghét Nga