恨天怨地 hận thiên oán địa Hán Việt: hận thiên oán địa Tổng quan Cấu tạo: 恨 (hận) + 天 (thiên) + 怨 (oán) + 地 (địa)Hán Việthận thiên oán địaCấu tạo恨 + 天 + 怨 + 地 · hận + thiên + oán + địa nghĩa thành phần: hận + thiên + oán + địa Nghĩa EngCihui 恨天怨地 èntiānyuàndì f.e. utter maledictions against the whole world