恨得牙癢

hận đắc nha dưỡng

Hán Việt: hận đắc nha dưỡng

Tổng quan

Cấu tạo: (hận) + (đắc) + (nha) + (dưỡng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恨得牙癢 èn de yáyǎng v.p. gnash one's teeth with hatred