恨海難填

hèn hǎi nán tián hận hải nan điền

Hán Việt: hận hải nan điền · Pinyin: hèn hǎi nán tián

Tổng quan

biển hận khó lấp đầy (thành ngữ) | mâu thuẫn không thể hòa giải

Cấu tạo: (hận) + (hải) + (nan) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biển hận khó lấp đầy (thành ngữ) | mâu thuẫn không thể hòa giải

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恨海:怨恨如海;难填:难于填塞。比喻怨气难平。
  • Tân Hoa Tự Điển 恨海怨恨如海;难填难于填塞。比喻怨气难平。

Eng

  • CC-CEDICT sea of hatred is hard to fill (idiom); irreconcilable division
  • Cihui sea of hatred is hard to fill (idiom); irreconcilable division