恨相見晚

hèn xiāng jiàn wǎn hận tương kiến vãn

Hán Việt: hận tương kiến vãn · Pinyin: hèn xiāng jiàn wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hận) + (tương) + (kiến) + (vãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憾恨相見太晚。宋.文天祥〈與山人黎端吉序〉:「與痴兒說夢,終日悶悶,使人欲索枕僵臥。明者了了,不踰頃刻能解人數百年中事,恨相見晚矣。」也作「恨相知晚」。