恨相見晚

hèn xiāng jiàn wǎn hận tương kiến vãn

Hán Việt: hận tương kiến vãn · Pinyin: hèn xiāng jiàn wǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hận) + (tương) + (kiến) + (vãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后悔彼此建立友谊太迟了。形容新结交而感情深厚。同“恨相知晚”。
  • Tân Hoa Tự Điển 后悔彼此建立友谊太迟了。形容新结交而感情深厚。同恨相知晚”。