恨窮髮極 hèn qióng fā jí · hận cùng phát cực Hán Việt: hận cùng phát cực · Pinyin: hèn qióng fā jí Tổng quan Cấu tạo: 恨 (hận) + 窮 (cùng) + 髮 (phát) + 極 (cực)Pinyinhèn qióng fā jíHán Việthận cùng phát cựcCấu tạo恨 + 窮 + 髮 + 極 · hận + cùng + phát + cực nghĩa thành phần: hận + cùng + phát + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愤恨到极点而发怒。