恨紫怨紅 hèn zǐ yuàn hóng · hận tử oán hồng Hán Việt: hận tử oán hồng · Pinyin: hèn zǐ yuàn hóng Tổng quan Cấu tạo: 恨 (hận) + 紫 (tử) + 怨 (oán) + 紅 (hồng)Pinyinhèn zǐ yuàn hóngHán Việthận tử oán hồngCấu tạo恨 + 紫 + 怨 + 紅 · hận + tử + oán + hồng nghĩa thành phần: hận + tử + oán + hồng