恨紫怨紅

hèn zǐ yuàn hóng hận tử oán hồng

Hán Việt: hận tử oán hồng · Pinyin: hèn zǐ yuàn hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hận) + (tử) + (oán) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紫、红:紫色和红色的花,这里泛指各种颜色的鲜花。各种各样的花竞相开放,让人心烦意恨。形容花姿引起人的伤感。