恩不放債 ēn bù fàng zhai · ân bất phóng trái Hán Việt: ân bất phóng trái · Pinyin: ēn bù fàng zhai Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 不 (bất) + 放 (phóng) + 債 (trái)Pinyinēn bù fàng zhaiHán Việtân bất phóng tráiCấu tạo恩 + 不 + 放 + 債 · ân + bất + phóng + trái nghĩa thành phần: ân + bất + phóng + trái