恩人自居

ân nhân tự cư

Hán Việt: ân nhân tự cư

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (nhân) + (tự) + (cư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恩人自居 nrénzìjū f.e. play the benefactor; assume the airs of a benefactor