恩仇分明 ân cừu phân minh Hán Việt: ân cừu phân minh Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 仇 (cừu) + 分 (phân) + 明 (minh)Hán Việtân cừu phân minhCấu tạo恩 + 仇 + 分 + 明 · ân + cừu + phân + minh nghĩa thành phần: ân + cừu + phân + minh Nghĩa EngCihui 恩仇分明 nchóufēnmíng f.e. make a clear distinction between kindnesses and wrongs done by others