恩仇未報

ân cừu vị báo

Hán Việt: ân cừu vị báo

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (cừu) + (vị) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恩仇未報 nchóuwèibào f.e. have not settled old accounts